Phép dịch "incrinare" thành Tiếng Việt
làm nứt, làm rạn là các bản dịch hàng đầu của "incrinare" thành Tiếng Việt.
incrinare
verb
ngữ pháp
-
làm nứt
-
làm rạn
Prima di tutto, può incrinare la propria relazione con Geova.
Trước hết và quan trọng nhất, nó làm rạn nứt quan hệ của một người với Đức Giê-hô-va.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " incrinare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "incrinare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nứt · rạn
Thêm ví dụ
Thêm