Phép dịch "incremento" thành Tiếng Việt
sự gia tăng, tăng trưởng là các bản dịch hàng đầu của "incremento" thành Tiếng Việt.
incremento
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Il valore che assume una quantità. [..]
-
sự gia tăng
Ora comparate questo con reali incrementi di prezzo.
Gơờ hãy so sánh với sự gia tăng giá cả thực tế,
-
tăng trưởng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " incremento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "incremento" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gia tăng · tăng lên · tăng thêm
Thêm ví dụ
Thêm