Phép dịch "incorporeo" thành Tiếng Việt

phi vật chất là bản dịch của "incorporeo" thành Tiếng Việt.

incorporeo adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phi vật chất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incorporeo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "incorporeo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch