Phép dịch "incosciente" thành Tiếng Việt

bất tỉnh, không ý thức, ngất đi là các bản dịch hàng đầu của "incosciente" thành Tiếng Việt.

incosciente adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bất tỉnh

    Sembra che uno dei tuoi l'abbia reso incosciente.

    Rõ ràng là một người đội anh đã làm anh ta bất tỉnh.

  • không ý thức

  • ngất đi

    Per quanto tempo sono rimasto incosciente?

    Anh ngất đi lâu chưa?

  • vô ý thức

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incosciente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "incosciente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch