Phép dịch "incaricato" thành Tiếng Việt

có trách nhiệm, giảng viên là các bản dịch hàng đầu của "incaricato" thành Tiếng Việt.

incaricato adjective verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • có trách nhiệm

    Alcuni fratelli che prestano servizio nelle filiali sono incaricati di approvare la formazione di nuove congregazioni.

    Các anh trong chi nhánh có trách nhiệm phê duyệt việc thành lập hội thánh mới.

  • giảng viên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incaricato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "incaricato" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chức trách · chức vụ · nhiệm vụ
  • giao nhiệm vụ · giao việc · ủy thác
Thêm

Bản dịch "incaricato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch