Phép dịch "incarcerare" thành Tiếng Việt

bỏ tù là bản dịch của "incarcerare" thành Tiếng Việt.

incarcerare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bỏ tù

    Perfino nei paesi democratici i giovani testimoni di Geova erano stati incarcerati per la loro neutralità.

    Ngay cả tại những nước dân chủ, các thanh niên là Nhân Chứng Giê-hô-va cũng bị bắt bỏ tù vì giữ vị thế trung lập.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incarcerare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "incarcerare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch