Phép dịch "incappare" thành Tiếng Việt
gặp phải là bản dịch của "incappare" thành Tiếng Việt.
incappare
verb
ngữ pháp
-
gặp phải
Pellit potrebbe incappare in una partita di coca tagliata male.
Nó sẽ dễ dàng làm mọi người nghĩ là Pellit gặp phải liều cocaine kém chất lượng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " incappare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm