Phép dịch "incassare" thành Tiếng Việt
chịu đựng, đặt vào là các bản dịch hàng đầu của "incassare" thành Tiếng Việt.
incassare
verb
ngữ pháp
-
chịu đựng
Ciliegina sulla torta, riesce a incassare botte da orbi senza emettere neanche un fiato.
Và hơn cả, anh ta có khả năng chịu đựng đau đớn đến mức khó tin mà không thèm cằn nhằn.
-
đặt vào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " incassare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm