Phép dịch "importare" thành Tiếng Việt
nhập khẩu, nhập, Nhập vào là các bản dịch hàng đầu của "importare" thành Tiếng Việt.
Avere importanza. [..]
-
nhập khẩu
verbDubai non ha terreno coltivabile, ma può importare il cibo.
Dubai không có đất canh tác, nhưng nó có thể nhập khẩu thực phẩm.
-
nhập
Dubai non ha terreno coltivabile, ma può importare il cibo.
Dubai không có đất canh tác, nhưng nó có thể nhập khẩu thực phẩm.
-
Nhập vào
Una precauzione importante per evitare che i vermi entrino nel nostro organismo è quella di lavarsi le mani.
Cách chính để ngăn ngừa ký sinh trùng xâm nhập vào cơ thể là rửa tay.
-
nhập cảng
Nel 2007 Viviana iniziò a lavorare per un supermercato di Manaus come responsabile dei prodotti importati.
Vào năm 2007, Viviana làm công việc giám thị việc nhập cảng cho một siêu thị ở Manaus.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " importare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "importare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giá tiền · tổng số
-
quan trọng · điều quan trọng
-
Nhập Video