Phép dịch "importo" thành Tiếng Việt

giá tiền, tổng số là các bản dịch hàng đầu của "importo" thành Tiếng Việt.

importo noun verb masculine ngữ pháp

Somma di denaro.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giá tiền

  • tổng số

    noun

    Mi spiace ma dovete pagare l'intero importo di cui siete debitori oppure la Midwest Risparmi e Prestiti sara'costretta ad avviare il procedimento di pignoramento.

    Tôi e rằng 2 vị phải trả hết tổng số nợ... hoặc ngân hàng sẽ tịch thu ngôi nhà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " importo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "importo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "importo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch