Phép dịch "importunare" thành Tiếng Việt
phiền nhiễu, quấy rầy là các bản dịch hàng đầu của "importunare" thành Tiếng Việt.
importunare
verb
ngữ pháp
Causare noia; disturbare volontariamente. [..]
-
phiền nhiễu
verb -
quấy rầy
verbLe suggerisco di smetterla di importunare la fraulein, e ritornare al suo tavolo.
Tôi đề nghị anh đừng có quấy rầy cô ấy nữa... và quay lại bàn của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " importunare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "importunare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quấy nhiễu · quấy rầy
Thêm ví dụ
Thêm