Phép dịch "imponente" thành Tiếng Việt
oai vệ, rất lớn, uy nghiêm là các bản dịch hàng đầu của "imponente" thành Tiếng Việt.
imponente
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
oai vệ
adjective -
rất lớn
E il livello di costruzione che si verifica è imponente.
Mức độ các kết cấu xuất hiện rất lớn.
-
uy nghiêm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " imponente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "imponente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thuế trực thu
-
bắt phải chịu · ra lệnh · áp đặt · đòi hỏi · đặt
-
Thuế · cửa chớp · thuế · 稅
-
Thuế trước bạ
-
Thuế thu nhập · thuế thu nhập
-
VAT
-
Thuế tài sản
-
thuế trước bạ
Thêm ví dụ
Thêm