Phép dịch "impolverato" thành Tiếng Việt
đầy bụi là bản dịch của "impolverato" thành Tiếng Việt.
impolverato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
đầy bụi
Alla fine arrivarono nei pressi di un parco giochi nel quale dei bambini tutti impolverati giocavano nella terra.
Cuối cùng họ đi đến gần một sân chơi nơi có các trẻ em người đầy bụi bặm đang chơi đất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " impolverato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm