Phép dịch "impilare" thành Tiếng Việt

chồng, đống là các bản dịch hàng đầu của "impilare" thành Tiếng Việt.

impilare verb ngữ pháp

Mettere diverse cose in pila.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chồng

    noun

    costituito da molti strati, finemente impilati uno sull'altro.

    được làm từ rất nhiều lát mỏng xếp chồng lên nhau.

  • đống

    noun

    Io le ho solo impilate... tenute asciutte, protette dagli insetti.

    Tôi chỉ chất đống, giữ khô, phun thuốc chống mối mọt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " impilare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "impilare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch