Phép dịch "impiegato" thành Tiếng Việt

nhân viên là bản dịch của "impiegato" thành Tiếng Việt.

impiegato verb noun masculine ngữ pháp

Lavoratore dipendente con mansioni di carattere prevalentemente intellettuale. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhân viên

    noun

    Persona che fornisce lavoro per una società o un'altra persona a fronte di un salario.

    Tetch e'entrato usando il cartellino di un impiegato.

    Tetch vào được nhờ dùng thẻ khỏa của nhân viên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " impiegato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "impiegato"

Các cụm từ tương tự như "impiegato" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • công việc · sự sử dụng · việc · việc làm
  • dùng · mướn · mất · sử dụng · thuê
Thêm

Bản dịch "impiegato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch