Phép dịch "impiccato" thành Tiếng Việt
bị treo cổ là bản dịch của "impiccato" thành Tiếng Việt.
impiccato
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Persona che è stata impiccata o che si è impiccata.
-
bị treo cổ
La Compagnia ha gia'dichiarato che le persone coinvolte verranno impiccate.
Công ty đã tuyên bố những kẻ dính líu sẽ bị treo cổ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " impiccato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "impiccato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
treo cổ
Thêm ví dụ
Thêm