Phép dịch "impiccare" thành Tiếng Việt
treo cổ là bản dịch của "impiccare" thành Tiếng Việt.
impiccare
verb
ngữ pháp
Uccidere per impiccagione.
-
treo cổ
Il ministro era impiccato proprio li', picchiato a morte per aver richiesto una chiesa nuova.
Linh mục treo cổ, ngay tại đó đánh đến chết vì đòi hỏi một nhà thờ mới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " impiccare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "impiccare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bị treo cổ
Thêm ví dụ
Thêm