Phép dịch "impianto" thành Tiếng Việt

sự thiết lập, sự thành lập là các bản dịch hàng đầu của "impianto" thành Tiếng Việt.

impianto noun verb masculine ngữ pháp

Complesso degli edifici, dei macchinari e delle attrezzature necessari per lo svolgimento di un’attività. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự thiết lập

  • sự thành lập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " impianto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "impianto"

Các cụm từ tương tự như "impianto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "impianto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch