Phép dịch "giunta" thành Tiếng Việt

phần thêm là bản dịch của "giunta" thành Tiếng Việt.

giunta noun verb particle feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phần thêm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " giunta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "giunta" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chỗ nối · mối ghép
  • nối liền · tới · đi đến · đạt tới · đến
Thêm

Bản dịch "giunta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch