Phép dịch "giungla" thành Tiếng Việt
rừng, rừng nhiệt đới, rừng rậm là các bản dịch hàng đầu của "giungla" thành Tiếng Việt.
giungla
noun
feminine
ngữ pháp
Luogo o ambiente pieno di pericoli, insiedie, dove l'unica legge è quella del più forte. [..]
-
rừng
nounQuindi hanno attraversato la giungla fino a qui, a piedi?
Thì ra họ đi bộ băng qua khu rừng đến đây ư?
-
rừng nhiệt đới
Quando questa cosa e'accesa, qui e'come una giungla.
Khi những thứ này vận hành, nơi đây sẽ giống như một cánh rừng nhiệt đới.
-
rừng rậm
Questa non sembra ne'la citta'ne'la giungla, signor Fredricksen.
Nơi này chẳng giống thành phố hay rừng rậm gì, ông Fredricksen ạ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giungla " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "giungla"
Các cụm từ tương tự như "giungla" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sách Rừng xanh
Thêm ví dụ
Thêm