Phép dịch "giumenta" thành Tiếng Việt

ngựa cái là bản dịch của "giumenta" thành Tiếng Việt.

giumenta noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngựa cái

    Ora anche lui e'come una giumenta, mia Signora.

    nó giống như ngựa cái, thưa cô.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " giumenta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "giumenta"

Thêm

Bản dịch "giumenta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch