Phép dịch "giuggiolo" thành Tiếng Việt
táo tàu là bản dịch của "giuggiolo" thành Tiếng Việt.
giuggiolo
noun
masculine
ngữ pháp
-
táo tàu
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giuggiolo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "giuggiolo"
Thêm ví dụ
Thêm