Phép dịch "ginocchio" thành Tiếng Việt
đầu gối, Đầu gối là các bản dịch hàng đầu của "ginocchio" thành Tiếng Việt.
ginocchio
noun
masculine
ngữ pháp
-
đầu gối
nounA dire la verità, Jax, questa tecnologia non ti sistemerà il ginocchio.
Thực ra, Jax, đây không phải là về việc chữa đầu gối của cậu.
-
Đầu gối
un'articolazione che unisce la coscia e la gamba, le quali, insieme al piede, compongono l'arto inferiore
Prima le ginocchia, poi i nomi.
Đầu tiên là đầu gối, tiếp theo là mấy cái tên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ginocchio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ginocchio"
Thêm ví dụ
Thêm