Phép dịch "ginnastica" thành Tiếng Việt

thể dục, Thể dục dụng cụ, thể dục dụng cụ là các bản dịch hàng đầu của "ginnastica" thành Tiếng Việt.

ginnastica adjective noun feminine ngữ pháp

Sport in cui vengono eseguiti esercizi che richiedono forza fisica, flessibilità, agilità, coordinazione ed equilibrio.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thể dục

    noun

    L'ha progettato come robot che offra sostegno per la dieta e la ginnastica.

    Và đã tạo ra một người máy huấn luyện viên thể dục và ăn kiêng.

  • Thể dục dụng cụ

  • thể dục dụng cụ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ginnastica " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ginnastica"

Các cụm từ tương tự như "ginnastica" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ginnastica" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch