Phép dịch "giocattolo" thành Tiếng Việt
đồ chơi là bản dịch của "giocattolo" thành Tiếng Việt.
giocattolo
noun
masculine
ngữ pháp
-
đồ chơi
nounoggetto usato nell'attività del gioco
In alto a sinistra il filmato che hanno girato sui trenini giocattolo.
Góc trên bên trái là một đoạn phim họ làm về đoàn tàu đồ chơi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giocattolo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "giocattolo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đồ chơi tình dục
Thêm ví dụ
Thêm