Phép dịch "ginnico" thành Tiếng Việt

thể dục là bản dịch của "ginnico" thành Tiếng Việt.

ginnico adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thể dục

    noun

    Una ditta ha addirittura prodotto degli attrezzi ginnici che si possono usare mentre si gioca col computer.

    Một công ty thậm chí đã chế dụng cụ để có thể tập thể dục trong khi chơi trò chơi điện tử.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ginnico " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ginnico" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch