Phép dịch "fuso" thành Tiếng Việt

múi, phê là các bản dịch hàng đầu của "fuso" thành Tiếng Việt.

fuso adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • múi

    Con il fuso orario, potrebbero aver inviato un altro rapporto.

    Với sự chệnh lệch múi giờ, có lẽ họ đã nộp thêm 1 báo cáo.

  • phê

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fuso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fuso" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fuso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch