Phép dịch "fuso" thành Tiếng Việt
múi, phê là các bản dịch hàng đầu của "fuso" thành Tiếng Việt.
fuso
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
múi
Con il fuso orario, potrebbero aver inviato un altro rapporto.
Với sự chệnh lệch múi giờ, có lẽ họ đã nộp thêm 1 báo cáo.
-
phê
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fuso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fuso" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
múi giờ · múi thời gian
-
bất động sản · cuối · cùng · cấn · cặn · nền · phông · quỹ · ruộng đất · sâu · vốn · đáy
-
Quỹ Nhi đồng Liên Hiệp Quốc
-
Nốt móc năm
-
Quỹ tiền tệ quốc tế
-
đĩa
-
Quỹ Đầu tư quốc gia
-
bức xạ phông vi sóng vũ trụ
Thêm ví dụ
Thêm