Phép dịch "fondo" thành Tiếng Việt
bất động sản, cuối, cùng là các bản dịch hàng đầu của "fondo" thành Tiếng Việt.
fondo
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Parte finale di qualcosa. [..]
-
bất động sản
nounI fondi destinati a questo sono giunti e giungeranno dalle attività commerciali di proprietà della Chiesa.
Những ngân quỹ cho bất động sản này đến và sẽ đến từ những thực thể thương mại do Giáo Hội sở hữu.
-
cuối
nounIl dado e'tratto, e dobbiamo andare fino in fondo.
Cái chết đã được tiên liệu, và ta sẽ đi tới cuối của trò chơi khốc liệt đó.
-
cùng
adjective conjunction verb nounQuando hai oltrepassato il limite, e'difficile non andare fino in fondo.
Khi đã đi quá xa thì khó mà không đi đến cùng được.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cấn
- cặn
- nền
- phông
- quỹ
- ruộng đất
- sâu
- vốn
- đáy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fondo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fondo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
múi giờ · múi thời gian
-
Quỹ Nhi đồng Liên Hiệp Quốc
-
múi · phê
-
Nốt móc năm
-
Quỹ tiền tệ quốc tế
-
đĩa
-
Quỹ Đầu tư quốc gia
-
bức xạ phông vi sóng vũ trụ
Thêm ví dụ
Thêm