Phép dịch "fusa" thành Tiếng Việt
Nốt móc năm là bản dịch của "fusa" thành Tiếng Việt.
fusa
noun
adjective
particle
feminine
ngữ pháp
-
Nốt móc năm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fusa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fusa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
múi giờ · múi thời gian
-
bất động sản · cuối · cùng · cấn · cặn · nền · phông · quỹ · ruộng đất · sâu · vốn · đáy
-
Quỹ Nhi đồng Liên Hiệp Quốc
-
múi · phê
-
Quỹ tiền tệ quốc tế
-
đĩa
-
Quỹ Đầu tư quốc gia
-
bức xạ phông vi sóng vũ trụ
Thêm ví dụ
Thêm