Phép dịch "fusa" thành Tiếng Việt

Nốt móc năm là bản dịch của "fusa" thành Tiếng Việt.

fusa noun adjective particle feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Nốt móc năm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fusa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fusa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fusa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch