Phép dịch "fusello" thành Tiếng Việt

ngõng, ngõng trục là các bản dịch hàng đầu của "fusello" thành Tiếng Việt.

fusello noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngõng

  • ngõng trục

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fusello " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fusello" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch