Phép dịch "Fusto" thành Tiếng Việt

Thùng phuy, thân, thân cây là các bản dịch hàng đầu của "Fusto" thành Tiếng Việt.

Fusto
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Thùng phuy

    contenitore cilindrico

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fusto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

fusto noun masculine ngữ pháp

In architettura con fusto si intende il corpo della colonna, posto tra il capitello e la base.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thân

    noun

    Con i fusti, invece, che hanno fibre forti, si possono fare reti da pesca.

    Ngoài ra, sợi của thân cây sắn rất chắc, có thể dùng để đan lưới đánh cá.

  • thân cây

    I fusti contorti, di colore grigio, crescono molto lentamente.

    Những thân cây màu xám uốn khúc phát triển rất chậm.

  • thùng hình ống

  • thùng rượu

Thêm

Bản dịch "Fusto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch