Phép dịch "fregio" thành Tiếng Việt
hoa văn, sự trang trí, trang sức là các bản dịch hàng đầu của "fregio" thành Tiếng Việt.
fregio
verb
Fascia decorativa orizzontale disegnata o scolpita di edifici.
-
hoa văn
-
sự trang trí
-
trang sức
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fregio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fregio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trang trí · tô điểm
Thêm ví dụ
Thêm