Phép dịch "fittizio" thành Tiếng Việt

giả tạo, tưởng tượng là các bản dịch hàng đầu của "fittizio" thành Tiếng Việt.

fittizio adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giả tạo

  • tưởng tượng

    verb

    Ora permettetemi di presentarvi alcuni dei miei artisti fittizi.

    Vậy bây giờ hãy để tôi giới thiệu với các bạn một số nghệ sĩ tưởng tượng của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fittizio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fittizio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch