Phép dịch "fistola" thành Tiếng Việt

rò, ống sáo là các bản dịch hàng đầu của "fistola" thành Tiếng Việt.

fistola noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ống sáo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fistola " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fistola" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch