Phép dịch "fitto" thành Tiếng Việt
rậm, mau, chính giữa là các bản dịch hàng đầu của "fitto" thành Tiếng Việt.
fitto
adjective
noun
verb
adverb
masculine
ngữ pháp
Pagamento effettuato ad intervalli per assicurarsi l'uso esclusivo di una proprietà. [..]
-
rậm
adjectiveDa oltre 100 iarde in un bosco fitto?
Từ hàng trăm thước trong khu rừng rậm?
-
mau
adjective adverb -
chính giữa
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dày
- dày đặc
- rậm rạp
- tiền thuê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fitto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm