Phép dịch "fiume" thành Tiếng Việt
sông, hà, giang là các bản dịch hàng đầu của "fiume" thành Tiếng Việt.
fiume
noun
masculine
ngữ pháp
-
sông
nouncorso d'acqua naturale
Vado spesso a pescare in quel fiume.
Tôi thường đến câu cá ở dòng sông đó.
-
hà
nounAvanti c'è il fiume Huang He ( Fiume Giallo )
Đến phía trước chính là Hoàng Hà đò khẩu.
-
giang
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhiều
- dòng sông
- rijeka
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fiume " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fiume"
Các cụm từ tương tự như "fiume" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sông hồng
-
Vườn quốc gia sông ngầm Puerto Princesa
-
tôm đồng
-
Áp Lục
-
Sông ngầm
-
Hoàng Hà
-
trường giang
-
sông vị
Thêm ví dụ
Thêm