Phép dịch "firmare" thành Tiếng Việt

ký, ký tên, chu ky là các bản dịch hàng đầu của "firmare" thành Tiếng Việt.

firmare verb ngữ pháp

Scrivere la propria firma.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • verb

    Hai quel pennarello con cui firmo le cose?

    Cậu có cái thứ mà tôi hay dùng để không?

  • ký tên

    Appena Crawford conferma il carico e firma il libro mastro, entrate in azione.

    Ngay khi Crawford xác nhận chuyến hàng và ký tên thì tiến vào.

  • chu ky

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " firmare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "firmare"

Các cụm từ tương tự như "firmare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "firmare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch