Phép dịch "firmamento" thành Tiếng Việt

bầu trời, nền trời, thời tiết là các bản dịch hàng đầu của "firmamento" thành Tiếng Việt.

firmamento noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bầu trời

    noun

    Ancora un altro glorioso risultato nel firmamento dei celebri momenti di vostro fratello Fabious.

    Thêm một chiến công vĩ đại trên bầu trời toàn sao của anh trai ngài.

  • nền trời

  • thời tiết

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trời
    • vòm trời
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " firmamento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "firmamento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch