Phép dịch "firma" thành Tiếng Việt
chữ ký, chữ kí, danh nhân là các bản dịch hàng đầu của "firma" thành Tiếng Việt.
firma
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
chữ ký
nounSenta ci vorrebbe una firma sua per aprire una libreria mia.
Tôi cần chữ ký của ông để mở một hiệu sách.
-
chữ kí
nounPer cui quello che serve e'una tua firma.
Nó chỉ thiếu mỗi chữ kí của cô thôi.
-
danh nhân
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự ký
- Chữ ký
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " firma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "firma"
Các cụm từ tương tự như "firma" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiết lập chữ kí
-
được kí theo số thức
-
Chữ ký điện tử
-
Chữ ký số · chữ kí số thức
-
dòng chữ kí
-
kí số thức
-
chu ky · ký · ký tên
Thêm ví dụ
Thêm