Phép dịch "firewall" thành Tiếng Việt
Tường lửa, tường lửa là các bản dịch hàng đầu của "firewall" thành Tiếng Việt.
firewall
-
Tường lửa
Abbiamo il miglior firewall, lo stesso che usate voi nella sede dell'NSA.
Tường lửa loại hàng đầu, y hệt như cái các vị dùng ở tổng hành dinh Bộ Nội an.
-
tường lửa
nounLa Everhold fara'anche ottime casseforti, ma il loro firewall lascia a desiderare.
Everhold có thể làm ra két sắt chất lượng, nhưng tường lửa lại có lổ hổng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " firewall " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm