Phép dịch "fisarmonica" thành Tiếng Việt

phong cầm, Phong cầm, đàn xếp là các bản dịch hàng đầu của "fisarmonica" thành Tiếng Việt.

fisarmonica noun feminine ngữ pháp

Strumento a fiato portatile con i tasti, i cui toni sono generati dal fiato proveniente da una serie di cerchi metallici compressi.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phong cầm

    noun
  • Phong cầm

  • đàn xếp

    Strumento a fiato portatile con i tasti, i cui toni sono generati dal fiato proveniente da una serie di cerchi metallici compressi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fisarmonica " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fisarmonica"

Thêm

Bản dịch "fisarmonica" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch