Phép dịch "fiorista" thành Tiếng Việt

người bán hoa, người trồng hoa là các bản dịch hàng đầu của "fiorista" thành Tiếng Việt.

fiorista noun masculine ngữ pháp

Persona di sesso femminile il cui lavoro è vendere fiori. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người bán hoa

    E tu devi chiamare il fiorista.

    Tôi muốn anh gọi người bán hoa...

  • người trồng hoa

    Essere nel Torneo delle rose, è il sogno di tutti i fioristi.

    Được ở trong Giải các loài hoa là mơ ước của bất cứ người trồng hoa nào!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fiorista " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fiorista"

Thêm

Bản dịch "fiorista" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch