Phép dịch "fiorente" thành Tiếng Việt
hưng thịnh, thịnh vượng là các bản dịch hàng đầu của "fiorente" thành Tiếng Việt.
fiorente
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
hưng thịnh
di attività imprenditoriali vivaci e fiorenti.
của các doanh nghiệp tự lập rất sôi động và hưng thịnh.
-
thịnh vượng
I funghi, a differenza delle piante, fioriscono nel buio, sul suolo della foresta.
Nấm, không giống thực vật, phát triển thịnh vượng trong bóng đêm của nền rừng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fiorente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fiorente"
Thêm ví dụ
Thêm