Phép dịch "fico" thành Tiếng Việt

cây sung, cây vả, quả sung là các bản dịch hàng đầu của "fico" thành Tiếng Việt.

fico adjective noun masculine ngữ pháp

Che o chi piace perché alla moda o perché bello o particolarmente interessante (gergo giovanile). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cây sung

    Pianteremo il tuo albero di fico!

    Chúng tôi sẽ trồng cây sung này trên vùng đất mới.

  • cây vả

    E cucirono insieme delle foglie di fico e si fecero dei grembiuli.

    Và họ lấy lá cây vả đóng khố che thân.

  • quả sung

  • quả vả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fico " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fico"

Thêm

Bản dịch "fico" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch