Phép dịch "ficcanaso" thành Tiếng Việt
người bao biện, bao biện, người là các bản dịch hàng đầu của "ficcanaso" thành Tiếng Việt.
ficcanaso
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
người bao biện
-
bao biện
noun -
người
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lắm chuyện
- nhiều chuyện
- thọc mạch
- tọc mạch ( hay chĩa mũi vào việc người khác )
- đa sự
- đa đoan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ficcanaso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm