Phép dịch "fidare" thành Tiếng Việt

tin, tin cậy, tín nhiệm là các bản dịch hàng đầu của "fidare" thành Tiếng Việt.

fidare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tin

    verb noun

    Se il mondo non fosse nello stato in cui è ora, io mi potrei fidare di chiunque.

    Nếu thế giới không như bây giờ, thì tôi có thể tin ai cũng được.

  • tin cậy

    verb

    Sai, i barbieri sono sempre stati fidati amici per noi.

    Những người thợ cắt tóc luôn là những người bạn đáng tin cậy của chúng ta.

  • tín nhiệm

    verb

    È che non ti fidi più di lui?

    Đến ông ấy mà sư phụ cũng không tín nhiệm?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fidare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fidare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fidare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch