Phép dịch "ficcare" thành Tiếng Việt
cắm, đóng, đặt là các bản dịch hàng đầu của "ficcare" thành Tiếng Việt.
ficcare
verb
ngữ pháp
Spingere o urtare bruscamente.
-
cắm
Ora andate a ficcare un ago nella sua patatina e trovate quel cancro.
Giờ thì cắm cái kim vào bím của cô ta và tìm ung thư đi.
-
đóng
verb -
đặt
verb -
để
conjunction verbBeh, ha passato il pomeriggio, ficcando il naso nell'appartamento di Rick.
Vâng, anh ta đã dành buổi chiều để xăm soi căn hộ của Rick.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ficcare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm