Phép dịch "fidanzata" thành Tiếng Việt
bạn gái, vị hôn thê, cô dâu là các bản dịch hàng đầu của "fidanzata" thành Tiếng Việt.
fidanzata
adjective
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Persona di sesso femminile con la quale qualcuno ha una relazione.
-
bạn gái
nounPersona di sesso femminile con la quale qualcuno ha una relazione.
Il numero piu'alto di chiamate senza risposta ad un'ex fidanzata.
Cuộc gọi nhiều nhất mà bạn gái cũ không bắt máy.
-
vị hôn thê
nounHa perso la sua casa e la sua fidanzata.
Anh ấy đã mất nhà và vị hôn thê của mình.
-
cô dâu
nounLe impronte sembrano quelle di una coppia di fidanzati.
Giống dấu giày của cô dâu chú rể nhỉ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người yêu
- vợ chưa cưới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fidanzata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm