Phép dịch "fiasco" thành Tiếng Việt

chai bầu, sự thất bại là các bản dịch hàng đầu của "fiasco" thành Tiếng Việt.

fiasco noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chai bầu

  • sự thất bại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fiasco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fiasco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch