Phép dịch "fibra" thành Tiếng Việt
sợi, thể chất, thể tạng là các bản dịch hàng đầu của "fibra" thành Tiếng Việt.
fibra
noun
feminine
ngữ pháp
-
sợi
Il mondo è intessuto di miliardi di vite, ogni fibra intrecciata alle altre.
Thế giới được dệt lên bởi hàng tỷ sợi dây sinh mệnh, tất cả đều đan chéo nhau.
-
thể chất
Pervade il nostro essere, ogni nostra fibra.
Nó thấm sâu vào cả tâm hồn lẫn thể chất của chúng ta.
-
thể tạng
-
thớ
Enormi trinciatrici e mulini a cilindri macinano e spremono le canne per estrarre dalle fibre il succo zuccherino.
Những máy cắt vụn và máy ép to lớn nghiền nát mía, vắt nước đường ra khỏi thớ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fibra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fibra" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sợi quang học
-
Kênh sợi quang
-
Chất xơ
-
Xơ dừa
Thêm ví dụ
Thêm